ám tiêu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đá ngầm dưới nước: "ám tiêu" chỉ một khối đá hoặc rạn san hô nằm gần mặt nước biển, thường gây nguy hiểm cho tàu thuyền qua lại. Đây là thuật ngữ chuyên ngành địa lý và địa chất.
- Vật cản nguy hiểm: Trong nghĩa bóng, "ám tiêu" có thể chỉ những trở ngại, nguy hiểm tiềm ẩn cần tránh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tàu thuyền phải cẩn thận tránh các ám tiêu khi đi qua vùng biển này. (Các rạn đá ngầm dưới nước là mối nguy hiểm cho tàu thuyền.)
- Bản đồ hàng hải ghi rõ vị trí của những ám tiêu lớn. (Bản đồ chỉ dẫn các khối đá ngầm để đảm bảo an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ám tiêu nhân tạo": đá ngầm do con người tạo ra, thường để phục vụ mục đích quân sự hoặc nghiên cứu.
- Quân đội đã xây dựng một ám tiêu nhân tạo để ngăn chặn tàu địch. (Một cấu trúc đá ngầm được tạo ra có chủ đích.)
"vượt qua ám tiêu": vượt qua khó khăn, trở ngại trong cuộc sống.
- Anh ấy đã vượt qua mọi ám tiêu trong sự nghiệp để thành công. (Anh ấy đối mặt và vượt qua các trở ngại.)
Biến thể và từ gần giống
Đá ngầm (danh từ): khối đá nằm dưới mặt nước, tương tự "ám tiêu" nhưng thường dùng trong ngữ cảnh thông thường hơn.
- Đá ngầm làm hỏng thuyền của họ. (Khối đá dưới nước gây thiệt hại.)
Rạn san hô (danh từ): cấu trúc san hô dưới nước, có thể là một dạng ám tiêu.
- Rạn san hô là nơi sinh sống của nhiều loài cá. (Cấu trúc san hô không hoàn toàn giống ám tiêu nhưng có thể gây nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Đá ngầm: khối đá tự nhiên dưới nước.
- Rạn đá: dải đá dài dưới mặt nước.
- Chướng ngại vật: vật cản nói chung (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- Ám tiêu chết người: ám tiêu rất nguy hiểm, có thể gây đắm tàu.
- Vùng biển này có nhiều ám tiêu chết người, tàu thuyền cần tránh xa. (Những rạn đá ngầm cực kỳ nguy hiểm.)